regular hexahedron
Định nghĩa
Danh từ:
- Khối lập phương đều: "regular hexahedron" là một khối đa diện có sáu mặt là các hình vuông bằng nhau. Đây là một dạng đặc biệt của hình hộp chữ nhật, còn được gọi là hình lập phương.
Ví dụ sử dụng
- (Một khối lập phương đều có 8 đỉnh, 12 cạnh và 6 mặt.)
- (Trong lớp hình học, chúng tôi đã học rằng một con xúc xắc là một ví dụ phổ biến của khối lập phương đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regular hexahedron" trong toán học: Thuật ngữ này thường được dùng trong hình học không gian để chỉ một khối đa diện đều cụ thể, với các mặt là hình vuông và các góc đều bằng 90 độ.
- The volume of a regular hexahedron is calculated by cubing the length of one side. (Thể tích của một khối lập phương đều được tính bằng cách lấy cạnh mũ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Cube (n): hình lập phương (từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "regular hexahedron").
- A cube is a special type of regular hexahedron where all sides are equal. (Hình lập phương là một dạng đặc biệt của khối lập phương đều, nơi tất cả các cạnh đều bằng nhau.)
- Hexahedron (n): khối sáu mặt (tổng quát hơn, không nhất thiết là hình vuông).
- A hexahedron can have faces that are rectangles or other quadrilaterals. (Một khối sáu mặt có thể có các mặt là hình chữ nhật hoặc tứ giác khác.)
Từ đồng nghĩa
- Cube: hình lập phương.
- Regular solid: khối đa diện đều (tổng quát hơn, bao gồm cả tứ diện đều, bát diện đều,...).
Các cụm từ liên quan
- Face of a regular hexahedron: mặt của khối lập phương đều.
- Each face of a regular hexahedron is a square. (Mỗi mặt của khối lập phương đều là một hình vuông.)
- Edge of a regular hexahedron: cạnh của khối lập phương đều.
- All edges of a regular hexahedron have the same length. (Tất cả các cạnh của khối lập phương đều có cùng độ dài.)
Thành ngữ liên quan
- To cube something (nâng cao): lấy mũ ba một số hoặc tạo hình khối lập phương.
- To find the volume, you need to cube the side length. (Để tìm thể tích, bạn cần lấy độ dài cạnh mũ ba.)